打闹台 đả nháo thai Hán Việt: đả nháo thai Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 闹 (nháo) + 台 (thai)Hán Việtđả nháo thaiCấu tạo打 + 闹 + 台 · đả + nháo + thai nghĩa thành phần: đả + nháo + thai