打雪仗
đả tuyết trượng
Hán Việt: đả tuyết trượng · Pinyin: dǎ xuě zhàng
Tổng quan
chơi ném tuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi ném tuyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互擲雪團的遊戲。如:「到了合歡山,大家都去玩打雪仗的遊戲。」也稱為「打雪戰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 团雪成球而互相投击为戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.团雪成球而互相投击为戏。
Eng
- CC-CEDICT to have a snowball fight
- Cihui to have a snowball fight