打靶子 đả bá tử Hán Việt: đả bá tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 靶 (bá) + 子 (tử)Hán Việtđả bá tửCấu tạo打 + 靶 + 子 · đả + bá + tử nghĩa thành phần: đả + bá + tử Nghĩa EngCihui 打靶子 ǎbǎzi ►See dǎbǎ