打靶法 dǎ bǎ fǎ · đả bá pháp Hán Việt: đả bá pháp · Pinyin: dǎ bǎ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 靶 (bá) + 法 (pháp)Pinyindǎ bǎ fǎHán Việtđả bá phápCấu tạo打 + 靶 + 法 · đả + bá + pháp nghĩa thành phần: đả + bá + pháp