打領帶
đả lĩnh đái
Hán Việt: đả lĩnh đái · Pinyin: dǎ lǐng dài
Tổng quan
đeo caravat
Nghĩa
Việt
- Cihui Thắt ca vát
- Cihui đeo caravat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將領帶繫結在襯衫的領口上。多搭配於西裝等正式穿著。如:「他平常邋遢慣了,難得看他穿西裝打領帶。」
Eng
- Cihui 打領帶 ǎ lǐngdài v.o. tie a necktie