打頭的 đả đầu đích Hán Việt: đả đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtđả đầu đíchCấu tạo打 + 頭 + 的 · đả + đầu + đích nghĩa thành phần: đả + đầu + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 團體中的領頭。如:「他是我們這群人的打頭的。」也稱為「帶頭的」。EngCihui 打頭的 ǎtóu de n. <coll.> labor foreman