打頦歌 dǎ kē gē · đả hài ca Hán Việt: đả hài ca · Pinyin: dǎ kē gē Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 頦 (hài) + 歌 (ca)Pinyindǎ kē gēHán Việtđả hài caCấu tạo打 + 頦 + 歌 · đả + hài + ca nghĩa thành phần: đả + hài + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"打骸垢"; 战栗貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"打骸垢"。 2.战栗貌。