打飛機
đả phi ki
Hán Việt: đả phi ki · Pinyin: dǎ fēi jī
Tổng quan
thủ dâm (tiếng lóng)
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ dâm (tiếng lóng)
Eng
- CC-CEDICT (slang) (of a male) to masturbate; to jerk off
- Cihui (slang) (of a male) to masturbate; to jerk off