打飽嗝

Tổng quan

(từ lóng) sự ợ, (từ lóng) ợ, (như) bur

Cấu tạo: (đả) + (bão) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) sự ợ, (từ lóng) ợ, (như) bur