打骸垢
đả hài cấu
Hán Việt: đả hài cấu · Pinyin: dǎ hái gòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因寒冷或害怕,牙齒打顫發出的聲響。《西遊記》第二五回:「諕得清風腳軟跌根頭,明月腰酥打骸垢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"打颏歌"。
Hán Việt: đả hài cấu · Pinyin: dǎ hái gòu