打髀石 dǎ bì shí · đả bễ thạch Hán Việt: đả bễ thạch · Pinyin: dǎ bì shí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 髀 (bễ) + 石 (thạch)Pinyindǎ bì shíHán Việtđả bễ thạchCấu tạo打 + 髀 + 石 · đả + bễ + thạch nghĩa thành phần: đả + bễ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打髀殖"。