打魚郎

đả ngư lang

Hán Việt: đả ngư lang

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (ngư) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以魚撈為生的男人。如:「他從小就在海上討生活,是個標準的打魚郎。」

Eng

  • Cihui 打魚郎 ǎyúláng n. fisherman M:ge/¹míng