打魚郎 đả ngư lang Hán Việt: đả ngư lang Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 魚 (ngư) + 郎 (lang)Hán Việtđả ngư langCấu tạo打 + 魚 + 郎 · đả + ngư + lang nghĩa thành phần: đả + ngư + lang Nghĩa EngCihui 打魚郎 ǎyúláng n. fisherman M:ge/¹míng