打鳴兒 dǎ míng ér · đả minh nhi Hán Việt: đả minh nhi · Pinyin: dǎ míng ér Tổng quan gà gáy Cấu tạo: 打 (đả) + 鳴 (minh) + 兒 (nhi)Pinyindǎ míng érHán Việtđả minh nhiCấu tạo打 + 鳴 + 兒 · đả + minh + nhi nghĩa thành phần: đả + minh + nhi Nghĩa ViệtCihui gà gáy。(公雞)啼叫。Cihui gà gáyEngCihui 打鳴兒 ǎmíngr ►See dǎmíng