打雞窩 dǎ jī wō · đả kê oa Hán Việt: đả kê oa · Pinyin: dǎ jī wō Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 雞 (kê) + 窩 (oa)Pinyindǎ jī wōHán Việtđả kê oaCấu tạo打 + 雞 + 窩 · đả + kê + oa nghĩa thành phần: đả + kê + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量米时使斛里的米周围与斛口相平而中间洼下,以进行克扣贪污。Tân Hoa Tự Điển 1.量米时使斛里的米周围与斛口相平而中间洼下,以进行克扣贪污。