打麻將

dǎ má jiàng đả ma tương

Hán Việt: đả ma tương · Pinyin: dǎ má jiàng

Tổng quan

chơi mạt chược

Cấu tạo: (đả) + (ma) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi mạt chược
  • Cihui chơi mạt chược。玩麻將牌,用麻將牌消遣或賭博。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玩麻將牌來消遣或賭博。如:「黃太太放下家務,每天只顧著打麻將。」也稱為「打麻雀」、「打馬將」。

Eng

  • Cihui 打麻將 ǎ májiàng v.o. play mahjongg