打麻機 đả ma ki Hán Việt: đả ma ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 麻 (ma) + 機 (ki)Hán Việtđả ma kiCấu tạo打 + 麻 + 機 · đả + ma + ki nghĩa thành phần: đả + ma + ki Nghĩa EngCihui ribboner