打麻煩

dǎ má fán đả ma phiền

Hán Việt: đả ma phiền · Pinyin: dǎ má fán

Tổng quan

gây phiền phức: làm phiền toái

Cấu tạo: (đả) + (ma) + (phiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây phiền phức: làm phiền toái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 找事端;发生纠纷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.找事端;发生纠纷。