打麻雀 đả ma tước Hán Việt: đả ma tước Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 麻 (ma) + 雀 (tước)Hán Việtđả ma tướcCấu tạo打 + 麻 + 雀 · đả + ma + tước nghĩa thành phần: đả + ma + tước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 玩麻將牌來消遣或賭博。《文明小史》第四二回:「邀了幾個朋友,在船上打麻雀。」也稱為「打麻將」、「打馬將」。EngCihui 打麻雀 ǎ máquè v.o. <topo.> play mahjongg