打黑工 dǎ hēi gōng · đả hắc công Hán Việt: đả hắc công · Pinyin: dǎ hēi gōng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 黑 (hắc) + 工 (công)Pinyindǎ hēi gōngHán Việtđả hắc côngCấu tạo打 + 黑 + 工 · đả + hắc + công nghĩa thành phần: đả + hắc + công