扔掉
nhưng điệu
Hán Việt: nhưng điệu · Pinyin: rēng diào
Tổng quan
vứt đi | vứt bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui vứt đi | vứt bỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄、丟棄。如:「村子裡每年大掃除時,扔掉的東西足足有十大卡車那麼多。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抛弃不要。
Eng
- CC-CEDICT to throw away|to throw out
- Cihui to throw away; to throw out