扔過去

nhưng quá khứ

Hán Việt: nhưng quá khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưng) + (quá) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扔過去 ēng guòqu r.v. throw/hurl over (to the other side)