扔骰子 rēng tóu zǐ · nhưng đầu tử Hán Việt: nhưng đầu tử · Pinyin: rēng tóu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 骰 (đầu) + 子 (tử)Pinyinrēng tóu zǐHán Việtnhưng đầu tửCấu tạo扔 + 骰 + 子 · nhưng + đầu + tử nghĩa thành phần: nhưng + đầu + tử