託之空言

tuō zhī kōng yán thác chi không ngôn

Hán Việt: thác chi không ngôn · Pinyin: tuō zhī kōng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (chi) + (không) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寄托所怀于文词议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄托所怀于文词议论。

Eng

  • Cihui 托之空言 uōzhīkōngyán f.e. give empty promises; pay lip service