託乘後車

tuō chéng hòu chē thác thừa hậu xa

Hán Việt: thác thừa hậu xa · Pinyin: tuō chéng hòu chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thừa) + (hậu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓充任文学侍从之臣。古代天子车驾出﹐文学侍从之臣陪乘后车侍宴游﹐备顾问﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓充任文学侍从之臣。古代天子车驾出﹐文学侍从之臣陪乘后车侍宴游﹐备顾问﹐故称。