托兒姐 thác nhi tả Hán Việt: thác nhi tả Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 兒 (nhi) + 姐 (tả)Hán Việtthác nhi tảCấu tạo托 + 兒 + 姐 · thác + nhi + tả nghĩa thành phần: thác + nhi + tả Nghĩa EngCihui 托兒姐 uōrjiě <coll.> n. female pretend-customer hired to attract customers