托儿所

tuō ér suǒthác nhi sở

Hán Việt: thác nhi sở · Pinyin: tuō ér suǒ

Tổng quan

nhà trẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.照顾教养婴幼儿的机构。有全托﹑半托﹑日托﹑夜托﹑季节临时托等形式。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

學前兒童保育機構。分半日托、日托、全托,旨在接受委託,代為照顧年幼子女。也作「託兒所」。

Cấu tạo: 托 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà trẻ
  • VietPhrases nhà giữ trẻ
  • Biên soạn 托兒所 uō'érsuǒ p.w. nursery; child-care center; crèche M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學前兒童保育機構。分半日托、日托、全托,旨在接受委託,代為照顧年幼子女。也作「託兒所」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.照顾教养婴幼儿的机构。有全托﹑半托﹑日托﹑夜托﹑季节临时托等形式。
  • Kaggle Zh-Vi baby farm

Eng

  • Cihui nursery

Đức

  • Handedict Kinderhort, Kindergarten, Hort

Từ liên quan

Gần nghĩa

托儿 · 托儿所名额 · 托儿所扩建 · 托儿所空位 · 托儿所筹资 · 托儿所财务 · 托儿姐 · 托儿站