托兒費 thác nhi phí Hán Việt: thác nhi phí Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 兒 (nhi) + 費 (phí)Hán Việtthác nhi phíCấu tạo托 + 兒 + 費 · thác + nhi + phí nghĩa thành phần: thác + nhi + phí Nghĩa EngCihui 托兒費 uō'érfèi n. nursery fee/allowance M:²bǐ