托剋馬剋 tuō kè mǎ kè · thác khắc mã khắc Hán Việt: thác khắc mã khắc · Pinyin: tuō kè mǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 剋 (khắc) + 馬 (mã) + 剋 (khắc)Pinyintuō kè mǎ kèHán Việtthác khắc mã khắcCấu tạo托 + 剋 + 馬 + 剋 · thác + khắc + mã + khắc nghĩa thành phần: thác + khắc + mã + khắc