託古諷今

thác cổ phúng kim

Hán Việt: thác cổ phúng kim

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (cổ) + (phúng) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托古諷今 uōgǔfěngjīn f.e. use a historical story/etc. to satirize a present matter