託大腳 thác đại cước Hán Việt: thác đại cước Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 大 (đại) + 腳 (cước)Hán Việtthác đại cướcCấu tạo託 + 大 + 腳 · thác + đại + cước nghĩa thành phần: thác + đại + cước Nghĩa EngCihui 托大腳 uō dàjiǎo v.o. <topo.> flatter