托拉斯
thác lạp tư
Hán Việt: thác lạp tư · Pinyin: tuō lā sī
Tổng quan
trust (thương mại) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui trust (thương mại) (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 资本主义垄断组织形式之一,由许多生产同类商品或在生产上有密切关系的企业合并组成。最大企业的资本家操纵领导权,其他企业主成了按股分红的股东;专业公司。
Eng
- CC-CEDICT trust (commerce) (loanword)
- Cihui trust (commerce) (loanword)