託持板 tuō chí bǎn · thác trì bản Hán Việt: thác trì bản · Pinyin: tuō chí bǎn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 持 (trì) + 板 (bản)Pinyintuō chí bǎnHán Việtthác trì bảnCấu tạo託 + 持 + 板 · thác + trì + bản nghĩa thành phần: thác + trì + bản