託毛板 tuō máo bǎn · thác mao bản Hán Việt: thác mao bản · Pinyin: tuō máo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 毛 (mao) + 板 (bản)Pinyintuō máo bǎnHán Việtthác mao bảnCấu tạo託 + 毛 + 板 · thác + mao + bản nghĩa thành phần: thác + mao + bản