託氏體 thác thị thể Hán Việt: thác thị thể Tổng quan (khoáng vật học) trustit Cấu tạo: 託 (thác) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việtthác thị thểCấu tạo託 + 氏 + 體 · thác + thị + thể nghĩa thành phần: thác + thị + thể Nghĩa ViệtCihui (khoáng vật học) trustit