託法尼 thác pháp ni Hán Việt: thác pháp ni Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 法 (pháp) + 尼 (ni)Hán Việtthác pháp niCấu tạo託 + 法 + 尼 · thác + pháp + ni nghĩa thành phần: thác + pháp + ni Nghĩa EngCihui tofranil