託灰板 thác hôi bản Hán Việt: thác hôi bản Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 灰 (hôi) + 板 (bản)Hán Việtthác hôi bảnCấu tạo託 + 灰 + 板 · thác + hôi + bản nghĩa thành phần: thác + hôi + bản Nghĩa EngCihui 托灰板 uōhuībǎn n. <archi.> hawk; mortar board M:²kuài