托爾明 tuō ěr míng · thác nhĩ minh Hán Việt: thác nhĩ minh · Pinyin: tuō ěr míng Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 明 (minh)Pinyintuō ěr míngHán Việtthác nhĩ minhCấu tạo托 + 爾 + 明 · thác + nhĩ + minh nghĩa thành phần: thác + nhĩ + minh