托爾高 tuō ěr gāo · thác nhĩ cao Hán Việt: thác nhĩ cao · Pinyin: tuō ěr gāo Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 高 (cao)Pinyintuō ěr gāoHán Việtthác nhĩ caoCấu tạo托 + 爾 + 高 · thác + nhĩ + cao nghĩa thành phần: thác + nhĩ + cao