托特包 thác đặc bao Hán Việt: thác đặc bao Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 特 (đặc) + 包 (bao)Hán Việtthác đặc baoCấu tạo托 + 特 + 包 · thác + đặc + bao nghĩa thành phần: thác + đặc + bao Nghĩa EngCihui tote