託病

tuō bìng thác bệnh

Hán Việt: thác bệnh · Pinyin: tuō bìng

Tổng quan

mượn cớ ốm: vin cớ bệnh

Cấu tạo: (thác) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượn cớ ốm: vin cớ bệnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借口有病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借口有病。

Eng

  • Cihui 托病 uōbìng v.o. plead illness | Tā ∼ bù lái shàngbān. Pleading illness, he would not come to work.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

稱疾