托盤天平

tuō pán tiān píng thác bàn thiên bình

Hán Việt: thác bàn thiên bình · Pinyin: tuō pán tiān píng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (bàn) + (thiên) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常用的精确度不高的天平。由托盘、刻度尺、指针、标尺、游码、砝码等组成。精确度一般为01或02克。