托盤天平 tuō pán tiān píng · thác bàn thiên bình Hán Việt: thác bàn thiên bình · Pinyin: tuō pán tiān píng Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 盤 (bàn) + 天 (thiên) + 平 (bình)Pinyintuō pán tiān píngHán Việtthác bàn thiên bìnhCấu tạo托 + 盤 + 天 + 平 · thác + bàn + thiên + bình nghĩa thành phần: thác + bàn + thiên + bình