託福熱 thác phúc nhiệt Hán Việt: thác phúc nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 福 (phúc) + 熱 (nhiệt)Hán Việtthác phúc nhiệtCấu tạo託 + 福 + 熱 · thác + phúc + nhiệt nghĩa thành phần: thác + phúc + nhiệt Nghĩa EngCihui 托福熱 uōfúrè n. TOEFL fever/craze