托管制

thác quản chế

Hán Việt: thác quản chế

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 托管制 uōguǎnzhì n. trusteeship

Eng

  • Cihui 托管制 uōguǎnzhì n. trusteeship

Từ liên quan

Gần nghĩa

托管制度 · 托管地 · 托管班 · 托管的 · 託管地 · 托管 · 管制 · 託管