託管地

thác quản địa

Hán Việt: thác quản địa

Tổng quan

đất uỷ trị: lãnh thổ uỷ trị

Cấu tạo: (thác) + (quản) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất uỷ trị: lãnh thổ uỷ trị

Eng

  • Cihui 托管地 uōguǎndì n. trust area