託管局 tuō guǎn jú · thác quản cục Hán Việt: thác quản cục · Pinyin: tuō guǎn jú Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 局 (cục)Pinyintuō guǎn júHán Việtthác quản cụcCấu tạo託 + 管 + 局 · thác + quản + cục nghĩa thành phần: thác + quản + cục