託老實 tuō lǎo shí · thác lão thật Hán Việt: thác lão thật · Pinyin: tuō lǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 老 (lão) + 實 (thật)Pinyintuō lǎo shíHán Việtthác lão thậtCấu tạo託 + 老 + 實 · thác + lão + thật nghĩa thành phần: thác + lão + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不客气。Tân Hoa Tự Điển 1.不客气。