托老院 thác lão viện Hán Việt: thác lão viện Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 老 (lão) + 院 (viện)Hán Việtthác lão việnCấu tạo托 + 老 + 院 · thác + lão + viện nghĩa thành phần: thác + lão + viện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指托養老年人的機構。也作「托老所」。EngCihui 托老院 uōlǎoyuàn p.w. nursing home M:¹jiā