托胎蟲

tuō tāi chóng thác thai trùng

Hán Việt: thác thai trùng · Pinyin: tuō tāi chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (thai) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜒蚰的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜒蚰的别名。